prisoner of war censorship
Định nghĩa
Danh từ: - Sự kiểm duyệt thư từ và liên lạc của tù binh chiến tranh: Đây là hình thức kiểm duyệt quân sự đối với mọi hình thức giao tiếp (thư từ, điện tín, v.v.) gửi đến và đi từ các tù binh chiến tranh và thường dân bị giam giữ bởi lực lượng vũ trang. Mục đích chính là ngăn chặn thông tin nhạy cảm, chiến lược quân sự, hoặc tuyên truyền bị rò rỉ qua các kênh liên lạc này.
Ví dụ sử dụng
- (Các Công ước Geneva điều chỉnh việc thực hiện sự kiểm duyệt thư từ của tù binh chiến tranh để đảm bảo đối xử nhân đạo.)
- (Trong suốt cuộc xung đột, sự kiểm duyệt thư từ của tù binh chiến tranh được thực thi nghiêm ngặt để ngăn chặn các tin nhắn mã hóa bị gửi đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be subject to prisoner of war censorship": bị áp dụng kiểm duyệt thư từ tù binh chiến tranh.
- All correspondence from the camp was subject to prisoner of war censorship. (Mọi thư từ từ trại giam đều bị áp dụng sự kiểm duyệt thư từ của tù binh chiến tranh.)
"prisoner of war censorship regulations": các quy định về kiểm duyệt thư từ tù binh chiến tranh.
- The prisoner of war censorship regulations were updated to include electronic communications. (Các quy định về kiểm duyệt thư từ của tù binh chiến tranh đã được cập nhật để bao gồm cả liên lạc điện tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Prisoner of war (n): tù binh chiến tranh.
- The prisoner of war was allowed to send letters home. (Tù binh chiến tranh được phép gửi thư về nhà.)
- Censorship (n): sự kiểm duyệt (nói chung).
- Censorship of the press is common in authoritarian regimes. (Sự kiểm duyệt báo chí phổ biến ở các chế độ độc tài.)
Từ đồng nghĩa
- Military censorship: kiểm duyệt quân sự (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả kiểm duyệt thư từ tù binh).
- POW mail censorship: kiểm duyệt thư từ tù binh (dạng viết tắt thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Censor out: loại bỏ (nội dung) qua kiểm duyệt.
- The authorities censored out any references to escape plans. (Nhà chức trách đã loại bỏ qua kiểm duyệt mọi đề cập đến kế hoạch vượt ngục.)
Thành ngữ liên quan
- Under the censor's eye: dưới sự giám sát của kiểm duyệt viên.
- Every letter from the camp was written under the censor's eye. (Mỗi bức thư từ trại giam đều được viết dưới sự giám sát của kiểm duyệt viên.)